Vocabulary (Từ Vựng)

Luggage /’lʌgidʒ/ hoặc Baggage /’bægidʒ/ : Hành lý

  • Carry-on bag /’kæriɒn/ /bæg/ : Hành lý xách tay lên máy bay (Thông thường không quá 7 kg)
  • Check-in bag /’t∫ekin/ /bæg/ : Hành lý ký gửi (Có thể mua trước hoặc sau khi làm thủ tục lên máy bay, theo kinh nghiệm mua trước sẽ rẻ hơn)
  • Luggage tag /’lʌgidʒ/ /tæg/ : Thẻ gắn hành lý đề phòng thất lạc
  • Overweight luggage /,əʊvə’weit//’lʌgidʒ/ : Hành lý quá trọng
  • Lost Luggage /lɒst/ /’lʌgidʒ/ : Hành lý thất lạc
  • Rolling luggage /’rəʊliŋ/ /’lʌgidʒ : Hành lý có bánh xe lăn
  • Purse /pɜ:s/: túi xách đeo vai, ví tiền
  • Suitcase /’su:tkeis/ : Cái Va Ly
  • Backpack /’bækpæk/ : Cái ba lô
  • Briefcase /’bri:fkeis/ : Cặp tài liệu
  • Duffel bag /’dʌfəl/ /bæg/ : Túi trống du lịch

Places

  • Domestic Terminal /də’mestik/ / International Terminal /,inə’næ∫nəl/ : Ga trong nước / Ga quốc tế
  • Check-in counter /’t∫ekin/ /’kaʊntə[r]/ : Quầy làm thủ tục (Phải xuất trình Mã Vé Máy Bay, CMND hoặc Passport)
  • Security /si’kjʊərəti/ : Kiểm tra an ninh
  • Immigration /imi’grei∫n/ : Xuất nhập cảnh
  • Boarding gate /’bɔ:diŋ/ /geit/ : Cửa lên máy bay (Tân Sơn Nhất) / Lối Ra Tàu Bay (Nội Bài)

Departures /di’pɑ:t∫ə[r]z/ / Arrivals /ə’raivl/ : Chuyến bay đi / Chuyến bay đến

Stopover /’stɒpəʊvə[r]/ / Layover /’leiəʊvə[r]/ : Quá cảnh

Delayed /di’leid/ : Bị hoãn

Airport Security Check (Kiểm Tra An Ninh)

  • Please put all of your metal objects in this tray : Để đồ kim loại lên khay
  • Please take off your coat and place it on the conveyor belt : Cởi áo khoát để lên băng truyền
  • Now, go through the metal detector : Đi qua máy quét kim loại
  • Remove your belt / shoes, please: Tháo dây nịt, cởi giày
  • Please stand over here and put your arms out : Đứng đây và thả lỏng cánh tay.

Prohibited Items (Đồ cấm)

  • Hammer /’hæmə[r]/ : búa
  • Lipstick /’lipstik/ : son môi
  • Firecrackers /ˈfajɚˌkrækɚz/ : pháo
  • Screwdriver /’skru:draivə[r]/ : Cây tua vít
  • Gasoline /’gæsəli:n/ : xăng
  • Aerosol /’eərəsɒl/ : bình khí dung

Patterns (Mẫu Câu)

Nhân Vật: A (Nhân Viên Quầy Thủ Tục) , Me (Tôi)

A : Can I see your passport and ticket please? (Vui lòng xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.)

Me: Here they are.

A: Do you have any check-in baggage? (Bạn có hành lý ký gửi không?)

Me : Yes, I have one suitcase. / No, I don’t have.

A : Do you have anything to declare? (Bạn có hành lý gì cần khai báo không?)

Me: No. / Yes, I have…

A: Would you like the window seat or the aisle seat? (Bạn muốn ngồi cạnh cửa sổ hay lối đi?)

Me: I think I will go for…

A: Please empty your pockets and put the contents on the tray. (Vui lòng bỏ hết vật dụng lên khay này.)

Me: Sure / No problem / Okay.

Những vấn đề hành khách thường hỏi nhân viên sân bay:

  • Where is the departure/arrival gate? (Cửa đi / đến ở đâu vậy?)
  • Where do I go next? (Kế tiếp tôi nên đi đâu?)
  • Please show me the way to the check-in desk for….airline? (Làm ơn chỉ cho tôi đến quầy thủ tục của hãng…)
  • Where do I collect my baggage? (Tôi có thể nhận hành lý ký gửi của mình ở đâu?
  • Is my flight on time? (Chuyến bay của tôi có bị hoãn không?)

Trên đây là một vài khái niệm cơ bản cũng như mẫu câu thông dụng nhất khi đi du lịch bằng đường bay. Mong chúng sẽ giúp ít cho các bạn. Trân trọng.